TTNgàyTênXeLoạiLượngGiáSố tiềnGiảm trừChi tiếtEX/IMAction
17214-05Chị Thùy Duẩn TN______Tiền Nhà602.000.00012.000.0000EX
17314-11Chị Thùy Duẩn TN______Tiền Nhà602.000.00012.000.0000EX
17114-04Tư TN______Tiền Nhà1202.500.00030.000.00002018EX
17414-05Chị Thùy Duẩn TN______Tiền Nhà602.000.00012.000.0000EX
16401-06Thắm TN______602.500.00015.000.00002018EX
18001-07Cty Việt Á TK______Tiền Kho1050.000.00050.000.0000Tiền kho 1 nămEX
35407-08Phụng Mường Bon______2.00006.00012.000.0000EX
22709-08Ngọc Hòa26C06377Sấy5.50005.80031.900.0000EX
20120-08Chính Tranh26C06377Sấy2.00005.80011.600.0000EX
34625-08Cảnh Hạnh26C063773.00005.65016.950.0000EX
22825-08Ngọc HòaBố chởSấy80005.6504.520.0000EX
22926-08Ngọc Hòa______Sấy5.00005.65028.250.0000EX
36205-09Xuân Nga26C0637750005.6502.825.0000EX
34726-09Cảnh Hạnh26C063773.00005.55016.650.0000EX
35528-09Yên Nga______3.04005.50016.720.0000EX
36328-09Thuận Tuyển26C063772.00005.60011.200.0000EX
36428-09Thuận Tuyển26C063775.04005.60028.224.0000EX
20202-10Chính Tranh26C06377Sấy3.00005.70017.100.0000EX
23005-10Ngọc Hòa26C06377Sấy4.27005.70024.339.0009.000EX
23108-10Ngọc Hòa26C06377Sấy3.01005.70017.157.0007.000EX
34810-10Cảnh Hạnh26C0637798005.7005.586.0000EX
35910-10Tiến Tám26C063772.03005.70011.571.0000EX
34412-10Bảy Hiệp26C063772.23005.65012.599.5000EX
17017-10Ánh TN______Tiền Nhà602.500.00015.000.0000EX
34520-10Bảy Hiệp26C063775.03505.65028.447.7500EX
23224-10Ngọc Hòa26C06377Sấy2.03005.75011.672.5002.500EX
23331-10Ngọc Hòa26C06377Sấy1.89005.75010.867.5007.500EX
34001-11A Thế______Hạt1.40005.6507.910.0000EX
34101-11A Thế______Nghiền50006.0003.000.0000EX
23408-11Ngọc HòaBố chởSấy80005.7504.600.0000EX
23609-11Ngọc Hòa26K7703Sấy3.50005.75020.125.0005.000EX
34910-11Cảnh Hạnh26C063773.50005.75020.125.0000EX
20311-11Chính Tranh26C06377Sấy3.40005.80019.720.0000EX
17514-11Chị Thùy Duẩn TN______Tiền Nhà602.000.00012.000.0000EX
58015-11Chú Long Hải______Tiền nước6706.000402.00001273-1206EX
23515-11Ngọc Hòa______Sấy2.00005.75011.500.0000EX
23715-11Ngọc Hòa______Sấy3.99005.70022.743.0003.000Sau ngày 15/11EX
21316-11Phong Thoa______Sấy4.48005.75025.760.0000EX
35020-11Cảnh Hạnh26K77031.96502.5004.912.5000EX
35722-11Tuấn Hiển26K77031.57506.0509.528.7500EX
17622-11Vi TN______Tiền Nhà102.000.0002.000.0000Tháng 11EX
20522-11Thuận Tuyển26C06377Sấy6.80005.75039.100.0000EX
57930-11Chú Tuấn CD______Tiền nước75006.0004.500.00001945-1195EX
16501-12Thắm TN______602.500.00015.000.00002018EX
36007-12Tiến Tám26C063771.00005.7505.750.0000EX
34216-12Bình Hương______Hạt30005.7001.710.0000EX
34316-12Bình Hương______Nghiền52506.1003.202.50012.500EX
17722-12Vi TN______Tiền Nhà102.000.0002.000.0000Tháng 2EX
35127-12Cảnh Hạnh26C063773.04005.70017.328.0000EX
13906-01Vân Lâm26C063775.04005.75028.980.0000EX
17822-01Vi TN______Tiền nhà102.000.0002.000.0000Tháng 12EX
15724-01Sơn Huổi Sọ______2.03005.80011.774.0000EX
35627-01Yên Nga______3.99005.70022.743.0000EX
57829-01A Hiếu CD______Tiền nước14506.500942.50001375-1230EX
20430-01Chính Tranh26C06377Sấy3.00005.80017.400.0000EX
36102-02Tiến Tám26K77032.03005.75011.672.5000EX
18112-02Vinh Lọng KhoangTự chởSấy3.01005.60016.856.0000EX
10513-02Sơn Huổi Sọ26C07754Ngô sấy1.05005.8006.090.0000Anh Quỳnh chở 4 nhàEX
10613-02Thành Huổi Sọ26C07754Ngô sấy1.05005.7506.037.500500Anh Quỳnh chở 4 nhàEX
10713-02Khánh Thu26C07754Ngô sấy2.03005.80011.774.0000Anh Quỳnh chở 4 nhàEX
10813-02Khánh Thu26C07754Ngô nghiền1.00006.2006.200.0000Anh Quỳnh chở 4 nhàEX
10913-02Lẻ26C07754Sấy49005.8002.842.0000Quỳnh chở 4 nhàEX
11016-02Phương TO26C06377Ngô sấy 7010.08005.75057.960.0000EX
11116-02Lẻ26C06377Sấy 701.96005.80011.368.000006EX
11216-02Lẻ26C06377Xấu1.56003.0004.680.0000EX
11617-02Lẻ26K6150Sấy 7056005.8003.248.0000EX
11717-02Lẻ26K6150Sấy 701.05005.8006.090.0000EX
11817-02Lẻ26K6150Sấy 702.59005.80015.022.0000EX
11917-02Thoan Gần26K6150Sấy4.06005.80023.548.0008.000EX
12318-02LẻĐô chởSấy80005.8504.680.0000EX
12419-02Lẻ26C03818Sấy 703.01005.80017.458.0000EX
12519-02Lẻ26C03818Sấy 703.01005.80017.458.0000EX
12619-02Hưng Chi26C03818Sấy 702.52005.70014.364.0000EX
12919-02Hưng Chi26C03818Sấy2.38005.70013.566.0000EX
13019-02LẻĐô chởSấy60005.8503.510.0000EX
13120-02Vân TN26C08100Phơi8.96005.75051.520.000132.000Ngô Tuyền LiênEX
17922-02Vi TN______Tiền Nhà102.000.0002.000.0000Tháng 1EX
13524-02A Thế0000l605223.1320TestEX
13725-02Ngọc Hòa26C06377Sấy 705.04005.80029.232.0002.00072 bao 70EX
14026-02Vân Lâm26C063775.18005.80030.044.0004.000EX
14126-02Vân TN26C08100Phơi8.96005.75051.520.00020.000EX
14227-02A ViệtXXNghiền3006.200186.0000EX
14328-02Hải VP26C02031Sấy 6048.18005.800279.444.0000EX
14528-02Vân TN26C08100Phơi8.96005.70051.072.0000EX
14628-02Thông TuyếtBố chởSấy80005.8004.640.0000EX
14728-02Thông TuyếtBố chởSấy86005.8004.988.00028.000EX
14901-03Sơn Huổi SọBố chở80005.8004.640.0004.000EX
15902-03Vân TN26C08100Phơi8.96005.70051.072.000168.000EX
16002-03Đá HạnhĐô chởSấy80005.7504.600.0000EX
16102-03Thảo 0626C06377Sấy 702.52005.80014.616.00016.000EX
16302-03Dũng Tình______Nghiền5006.200310.0000EX
18305-03Hưng TínhCC CươngLợn645048.00030.960.0000EX
18407-03Chú Đức26C06377Sấy 703.99005.75022.942.5000EX
18507-03Tuân XN26C06377Sấy 703.01005.75017.307.5000EX
18607-03Tuân XN26C06377Sấy 707.00005.75040.250.0000EX
18708-03Dũng Tình______Nghiền5006.200310.0000EX
18909-03Ngọc Hòa26C06377Sấy 703.50005.80020.300.000050 bao 70EX
19009-03Ngọc Hòa26C06377Sấy 701.40005.8008.120.0000Giao không hết nhờ chú lấy thêm 20 bao 70EX
19109-03Lẻ26C06377Sấy 702.10005.75012.075.0000EX
19209-03Thọ ÁnhTự chởNghiền52506.2003.255.0000EX
19311-03Vân TN89C18243Phơi26.04005.680147.907.200-2.800EX
19411-03Lợi26C06377Sấy2.03005.80011.774.0000EX
19511-03Chú ĐạiTự chởSấy 7035005.7502.012.50012.500EX
19612-03Sơn Huổi Sọ______Sấy80005.7504.600.0000EX
19814-03Thư Trơ26C06790Phơi5.11005.40027.594.0004.000EX
19914-03Chính TranhThânSấy3.99005.75022.942.5000EX
20014-03Thuận TuyểnThânSấy3.99005.75022.942.5000EX
20615-03Trang Hạnh Cảnh26C08709Lợn1.530040.00061.200.000200.000EX
20715-03Hưng TínhCC CươngLợn540040.00021.600.0000EX
20816-03LẻCCSấy1.61005.7009.177.0000EX
20916-03Dũng Tình______Nghiền5006.200310.0000EX
25517-03Sơn Huổi Sọ______Sấy1.05005.7506.037.5000EX
21019-03Dũng Tình______Cam101.000.0001.000.0000EX
21119-03Vân TN89C18234Phơi24.64005.630138.723.20023.000EX
21219-03Vân TN89C1823460004.2502.550.000133.200EX
21420-03Điệu NB26K4730Sấy3.01005.70017.157.0000EX
21520-03Lẻ26K47302.03005.70011.571.00021.000EX
24822-03Vi TN______Tiền nhà102.000.0002.000.0000Tháng3EX
21627-03Dũng Tình______Nghiền10506.100640.5000EX
21727-03Thọ ÁnhTự chởNghiền49006.0002.940.0000EX
21829-03Thành Huổi Sọ______98005.7505.635.0005.000EX
21929-03Bắc Vui______1.05005.7506.037.5007.500EX
22029-03Hoan HoaThânSấy98005.7505.635.0000EX
24431-03Phương TO______Sấy98005.7505.635.0000EX
22201-04Vân TN______Phơi30.24005.500166.320.00020.000EX
22301-04Vân TN______Sắn86004.2003.612.00012.000EX
22403-04Vân TN______Phơi8.96005.60050.176.00016.000EX
22503-04Vân TN______Sắn17804.200747.6007.600EX
23806-04Xoan Ươi26K7978Lợn665040.00026.600.0000EX
23906-04Dũng Tình______10006.100610.0000EX
24010-04Khuyên Ngọc______Phơi14.40005.52079.488.0000Cước 20EX
24111-04Noname29C47724Sấy 7015.6100115.6100EX
24212-04Hưng Tính______Lợn525042.00022.050.0000EX
24312-04Điệu NB26C06377Sắn99004.5004.455.0000EX
35213-04Cảnh Hạnh26C063773.92005.65022.148.0000EX
31414-04Tư TN______Tiền nhà1202.500.00030.000.00002019EX
25917-04Ánh TN______Tiền nhà602.500.00015.000.0000EX
24618-04Vân TN89C18822Phơi20.02005.620112.512.400212.400Cước 250EX
24720-04Dũng Tình______10006.100610.0000EX
24922-04Vi TN______Tiền nhà102.000.0002.000.0000Tháng 4EX
25423-04Vinh Lọng Khoang______Sấy3.08005.80017.864.0000MEX
35826-04Thắng Oanh26C063771.05005.7005.985.0000EX
36526-04Thuận Tuyển26C063775.04005.75028.980.0000EX
25026-04Hải VP26C02235Phơi39.00005.850228.150.0000Cước 200EX
25129-04Hưng Tính______Lợn695041.00028.495.0000EX
25229-04Thọ Ánh______Nghiền52506.0003.150.0000EX
26901-05Hà PhúcBố chởSấy80005.7004.560.0000Lên nhắc mới biếtEX
25806-05Đá HạnhLợiSấy80005.6004.480.0000EX
25607-05Hưng Tính______Lợn685040.00027.400.0000EX
26009-05Tiên Phiêng SầyTự chởSấy2.00005.60011.200.0000Hẹn 10 ngày trả tiềnEX
26109-05Thoan Gần26C06377Sấy 403.00005.70017.100.0000EX
26309-05Lợi26C063773.30005.45017.985.0005.000EX
26409-05Trung Thành XN26C08709Lợn1.405037.00051.985.0000EX
26509-05Hưng Chi______2.52005.60014.112.00012.000EX
26610-05Trúc Quế Võ99C04866Sấy12.04005.75069.230.0000172*70 cước 200EX
26710-05Ngọc HòaTự chởSấy 702.50005.65014.125.00025.000EX
26811-05Hà PhúcĐô chởSấy80005.7504.600.0000NợEX
27011-05Nha TP26C06377Sấy2.80005.80016.240.0000Gần cung thiếu nhiEX
27111-05______26C06377Phơi3.08005.50016.940.0000Trả tiền phớ mang vềEX
27211-05Kiên Hà Nam34C09341Sấy15.05005.70085.785.000285.000EX
27312-05Chính Tranh26C06377Sấy3.01005.75017.307.5000EX
27412-05Hưng Tính______Lợn650040.00026.000.00001230-580EX
53113-05Thành Chiềng Mai______Sấy3.92005.50021.560.0000XEX
27613-05Thọ ÁnhTự chởNghiền1.01506.1006.191.5000NợEX
27714-05Dũng Tình______Nghiền10506.200651.0000EX
27814-05Thông Tuyết______Sấy Kho2.00005.70011.400.0000NợEX
27914-05____________52005.7002.964.0000EX
28014-05____________1.00005.7005.700.0000EX
31214-05Chị Thùy Duẩn TN______Tiền Nhà602.000.00012.000.0000EX
28116-05Sùng Thủy26C06377Sấy3.01005.70017.157.0000EX
31122-05Vi TN______Tiền nhà102.000.0002.000.0000Tháng 5EX
28824-05Hưng Tính______Lợn640033.00021.120.0000?EX
29024-05Xiện26C06251Lợn545033.00017.985.0000EX
28227-05Xoài______Xoài I2.610015.00039.150.0000EX
28327-05Xoài______Xoài II41004.0001.640.0000EX
28427-05Thăng26C06377Sấy 701.96005.80011.368.0000EX
28528-05Thăng26C06377Nghiền 351.05006.2006.510.0000EX
28628-05Xoài______Loại I6.579015.00098.685.0000EX
28728-05Xoài______Loại II1.03704.0004.148.00033.000EX
29128-05Xiện26C06251Lợn695032.00022.240.0000EX
28929-05Hưng Tính______Lợn635032.00020.320.0000?EX
29229-05Dũng Tình______Nghiền3806.200235.6000EX
29329-05Dũng Tình______Nghiền7006.200434.0000EX
29429-05Xoài______Loại I5.654015.00084.810.0000EX
29529-05Xoài______Loại II96604.0003.864.00014.000336+630EX
29629-05Dũng Hạnh______Loại II63006.0003.780.0000EX
29730-05Xoài______Loại I7.183015.000107.745.0005.000EX
30330-05Xoài______Loại II92807.0006.496.0000EX
29831-05Sơn Huổi Sọ______Sấy1.05005.7506.037.500500EX
30031-05Xoài______Loại I3.222015.00048.330.0000EX
30431-05Xoài______Loại II81207.0005.684.0000EX
30101-06Xoài______Loại I2.622015.00039.330.0000EX
30501-06Xoài______Loại II68707.0004.809.0000EX
31301-06Thắm TN______602.500.00015.000.00002019EX
16601-06Thắm TN______602.500.00015.000.00002019EX
30202-06Xoài______Loại I2.465016.20039.933.00033.000EX
30602-06Xoài______Loại II58007.0004.060.0000EX
30703-06Chú Đức______7.00005.70039.900.0000EX
30803-06Thọ Ánh______Nghiền1.01506.1006.191.5000EX
30903-06Thông Tuyết______Sấy2.03005.70011.571.0001.000EX
31003-06Cảnh HạnhThânSấy3.01005.70017.157.0000EX
31507-06Dũng Tình______8506.200527.0000EX
31608-06Ngọc HòaLợi2.03005.65011.469.5000EX
31712-06Vi TN______Tiền nước11306.000678.0000293-180EX
57412-06Tư TN______Nước28306.0001.698.0000878-595EX
57512-06Thắm TN______Tiền nước2806.500182.0000268-240EX
57612-06Ánh TN______Tiền nước10406.500676.0000284-180EX
57712-06Chị Thùy Duẩn TN______Tiền nước11106.000666.0000586-475EX
31814-06Tấn Quế Võ99C09827Sấy 403.995013.9950Quế võEX
31915-06Dũng Tình______7006.100427.0000EX
32016-06Tấn Quế Võ29C49956Sấy 404.990014.9900EX
32116-06Xoài______Loại I1.138019.00021.622.0000EX
32216-06Xoài______Loại II63010.000630.0000EX
32317-06Thọ Ánh______Nghiền1.05006.0006.300.0000EX
37618-06Kiên Hà Nam88C03838LThuc16.11005.70091.827.00027.000C200EX
32419-06Thư Trơ______Phơi6.065016.0650.EX
32619-06Bắc Vui26C06377Sấy1.05005.9006.195.0000EX
32719-06Sơn Huổi Sọ______Sấy77005.9004.543.0003.000EX
32819-06Hưng Mai Tiên26C06377Sấy5.04005.90029.736.0000EX
32920-06Bắc Vui______80005.6504.520.0000EX
33020-06Dũng Tình______7006.200434.0000EX
33121-06Thư Trơ______Phơi5.500015.5000.EX
33322-06Thông Tuyết26C06377Sấy3.01005.85017.608.5000EX
33522-06Thư Trơ______Phơi6.080016.0800EX
33624-06Huế Minh Tỉnh Ủy26C06377Phơi5.780015.7800EX
33824-06Khánh ThuĐô chởNghiền80506.5005.232.5000EX
33927-06Dũng Tình______10506.200651.0000EX
36630-06Chú Đức26C063777.27006.10044.347.0000EX
36730-06Phong Thoa26C06377Sấy5.02005.75028.865.0000EX
37001-07Khuyên NgọcU25633Sấy27.77005.700158.289.0000EX
41201-07Cty Việt Á TK______Thuê kho1050.000.00050.000.0000EX
37102-07Trúc Quế Võ99C11568Sấy13.195105.80076.473.0000EX
37204-07Tấn Quế Võ99C11556Sấy13.99505.70079.771.5000Cước 20EX
37304-07Hải Bao______31.99005.700182.343.0000EX
37504-07Kiên Cò Nòi26C0375138.060505.650214.756.50056.000EX
36905-07Dũng Tình______20206.3001.272.6000EX
50105-07Noname26C02751Sấy 6038.0600276.1200634*60EX
37409-07Thuận Tuyển26C06377Sấy4.17005.75023.977.5000EX
38010-07Thoan GầnMXSấy1.00006.0006.000.0000EX
58711-07Hiệp Nà HạMXSấy1.04006.2006.448.0000EX
38111-07Dũng Tình______21006.3001.323.0000EX
38211-07Kiên Cò Nòi89C1150244.880505.770258.669.100119.600EX
38312-07Tuyên Bình26C06377Sấy 407.24006.00043.440.0000EX
38414-07Tuyên Bình26C06377Sấy 402.00006.00012.000.000140.000EX
38514-07Đá Hạnh26C06377Sấy 1.00006.0006.000.0000EX
38715-07A Thế______Sấy8.78055.80050.895.0005.000EX
38815-07Anh Định Cò Nòi______14.745205.80085.405.0005.000EX
38915-07Lẻ______52006.1003.172.0000EX
39015-07Lẻ______52006.1003.172.0000EX
39115-07Lẻ______8006.100488.0000EX
39215-07Lẻ______1.00006.1006.100.0000EX
39315-07Lẻ______1.50006.1009.150.0000EX
39415-07Bắc Vui______Sấy1.20006.1007.320.0000EX
39515-07Sơn Huổi Sọ______Sấy1.00006.1006.100.0000EX
39615-07Mười 0626C06377Sấy26006.1001.586.0000Nhà chung bình lấy thiếu thừa nhờ lấy hộEX
39716-07Thông Tuyết______Sấy3.01006.10018.361.0000EX
39816-07Điệu NB______3.01006.10018.361.0000EX
39917-07Khuyên Ngọc29C4995618.78506.100114.588.5009EX
40017-07Thư Trơ26C06790Phơi7.00005.85040.950.0000EX
40117-07Thư Trơ______Lõi5015.00075.00025.000EX
40217-07Dũng Tình______21006.4001.344.0000EX
40317-07Kiên Cò Nòi89C10359Phơi30.060505.740172.257.40057.400EX
40417-07Thắng Oanh26C063775.04006.00030.240.0000EX
40518-07Hà Toàn XN26C06377Sấy5.00006.00030.000.0000Lấy 10 tần lấy trước 5 tấn lãi 1 tháng 100 giáEX
41925-07Khuyên Ngọc29C6783916.03006.10097.783.0003.000EX
40726-07Dũng Tình______24006.4001.536.0000EX
40827-07Sơn Huổi Sọ______80006.0004.800.0000EX
40927-07Hoàng XN26C063772.04006.00012.240.0000EX
41027-07Hà Toàn XN26C06377Sấy6.02006.00036.120.0000EX
41128-07Duy bò______Hạt12005.900708.0000EX
41328-07Cty Việt Á TK______Nước15006.500975.0000151-1EX
41529-07Vinh Lọng Khoang______Phơi1.61005.8009.338.0000EX
41629-07Duy bò______Nghiền30006.3001.890.0000EX
41729-07Duy bò______Cám50335.0001.675.0000EX
42030-07Hưng TínhCC CươngLợn720017200EX
42501-08Vũ Lan______Hạt12006.000720.0000EX
42601-08Vũ Lan______Hạt21006.4001.344.0000EX
42701-08Vũ Lan______Hạt24006.4001.536.0000EX
42801-08Dũng Tình______Nghiền20006.4001.280.0000EX
42901-08Dũng Tình______Nghiền18006.4001.152.0000EX
43702-08Thư Trơ26C06377Sấy T12.52006.00015.120.00020.000EX
43802-08Huế Minh Tỉnh Ủy26C06377Sấy T13.01005.90017.759.0000EX
43902-08Lẻ______Sấy T12006.000120.0000EX
44002-08Lẻ______Sấy T14006.000240.0000EX
44102-08Sơn Huổi Sọ26C06377Sấy T11.05006.1006.405.0000EX
44202-08Lẻ26C06377Sấy T163006.1003.843.0000EX
44302-08Lẻ26C06377Sấy T11.05006.1006.405.0000EX
44402-08Lẻ26C06377Sấy T170006.1004.270.0000EX
44502-08Lẻ26C06377Sấy T156006.0003.360.0000EX
44702-08LẻBố chởSấy T180006.0004.800.0000EX
44802-08LẻBố chởSấy T180006.0004.800.0000EX
45203-08Khoa Sơn LaTự chởSấy T11.20005.9007.080.0000EX
45703-08Lẻ______Sấy T14006.000240.0000EX
45803-08Lẻ26C06377Sấy T11.05006.1006.405.0000EX
45903-08Chú Đức26C06377Sấy T16.09006.10037.149.0000EX
46103-08Tấn Quế VõU25633Sấy T115.0651.3306.10083.783.5000EX
46203-08Đoán Thục26C06377Sấy T16.02006.10036.722.0000EX
46303-08Lẻ26C06377Sấy T16.16006.10037.576.0000EX
46403-08NghiềnMXSấy T158506.0003.510.0000EX
50703-08Khuyên Ngọc88C1502515.05006.10091.805.000015065 ??EX
46604-08Khoa Sơn LaTự chởSấy1.20005.9007.080.0000EX
46704-08Tuân XN26C06377Sấy7.00006.00042.000.0000EX
46804-08Dũng Tình______10506.400672.0000EX
46904-08Lẻ26C06377Sấy4.20005.90024.780.0000EX
47004-08Lẻ26C06377Sấy1.05006.1006.405.0000EX
47104-08Lẻ26C06377Sấy77006.0004.620.0000EX
47206-08Thông TuyếtBố chởSấy80006.0004.800.00019.500EX
47306-08Chính TranhBố chởSấy80006.1004.880.0000EX
47607-08Dũng Tình______10506.400672.0000EX
48209-08Chú Cỏn26C00063Sấy7.50005.95044.625.00025.000EX
48309-08Lẻ26C06377Sấy1.40006.0008.400.0000EX
48409-08Lẻ26C06377Sấy1.54006.1009.394.0000EX
48509-08Lẻ26C06377Sấy63006.1003.843.0000EX
48609-08Hoàng Ba Vì26C06377Sấy3.43006.10020.923.0000EX
48809-08Lẻ26C06660Sấy1.00006.0006.000.0000EX
48909-08NghiềnMXSấy50006.0003.000.0000EX
49009-08Thông Tuyết26C06377Sấy2.03006.10012.383.0000EX
49109-08Lẻ26C06377Sấy4.06006.05024.563.0000EX
49209-08Lẻ26C06377Sấy91006.0005.460.0000EX
51210-08Lẻ26C06377Sấy1.00006.1006.100.0000EX
51310-08LẻMXSấy60006.1003.660.0000EX
51410-08Huế Minh Tỉnh Ủy______Sấy3.99006.10024.339.0000EX
49610-08Chú Cỏn26C00063Sấy3.00005.95017.850.0000EX
50510-08Lẻ26C06377Sấy1.96006.10011.956.0000EX
50610-08Lẻ26C06377Sấy1.05006.1006.405.0000EX
50810-08Lẻ26C06377Sấy1.20006.1007.320.0000EX
50910-08Thắng Thủy Huổi Sọ26C06377Sấy80006.1004.880.0000EX
51010-08Lẻ26C06377Sấy2.00006.10012.200.0000EX
51110-08Sơn Huổi Sọ26C06377Sấy1.00006.1006.100.0000EX
51911-08Chú Cỏn26C00063Sấy7.38505.88043.423.80023.800EX
52811-08Hà Tùng Quyết Tâm26C06377Sấy3.00006.08018.240.0000EX
52911-08Khánh Thu26C06377Nghiền1.99506.45012.867.7500EX
52212-08Thư Trơ26C06790Sấy6.02005.95035.819.00019.000EX
52312-08Lẻ26C06377Sấy2.00006.10012.200.0000EX
52412-08Lẻ26C06377Sấy3.00006.10018.300.0000Hát lót Kêu thiếu 1 bao 0365518528 nợ 100KEX
52512-08Lẻ26C06377Sấy1.00006.1006.100.0000EX
55212-08Dũng Tình______Nghiền10506.500682.5000EX
53213-08Chú Cỏn26C00063Sấy6.00005.95035.700.0000EX
56114-08Ngừng SM26C03736Sấy5.00005.93029.650.0000EX
53715-08Kiên Cò Nòi89C11502Sấy39.95005.910236.104.5000EX
55017-08Tuân XN26C06377Sấy7.01006.10042.761.0000EX
55817-08Chú Cỏn26C03446Sấy10.00005.95059.500.0000EX
55917-08Chú Cỏn26C00063Sấy6.01005.95035.759.50059.500EX
55318-08Dũng Tình______Nghiền21006.5001.365.0000EX
56219-08Hải VP26C00792Sấy30.58006.170188.678.6000DTTCEX
56319-08Kiên Cò Nòi29C47724Sấy40.00009.510380.400.0000EX
56519-08Lẻ26C06377Sấy1.75006.10010.675.0000EX
56619-08Lẻ26C06377Sấy1.19006.1007.259.0000EX
56719-08Lẻ26C06377Sấy63006.1003.843.0000EX
57319-08Kiên Cò Nòi89C11502Rời43.04505.820250.521.9000EX
58520-08Thuyết Tế Tiêu29C83072Rời39.96006.050241.758.0000Cước 160EX
59921-08Hà Tùng Quyết Tâm26C06377Sấy3.71006.00022.260.0000EX
60021-08Chính Tranh26C06377Sấy2.03006.10012.383.0003EX
60121-08Chú Cỏn26C00063Sấy3.00505.95017.879.7500EX
60321-08Lẻ 0626C06377Rời4.63505.98027.717.30017.300EX
62723-08Vân TN29C49956Sấy20.0200120.0200EX
62823-08Dũng Tình______NGhiền21006.5001.365.0000EX
63523-08Vũ Lan______Hạt10006.000600.0000EX
63623-08Vũ Lan______Hạt30006.4001.920.0000EX
63124-08Khuyên Ngọc